VIETNAMESE

Nông dân làm trên đất thuê

tá điền

word

ENGLISH

Tenant farmer

  
NOUN

/ˈtɛnənt ˈfɑːrmər/

sharecropper

“Nông dân làm trên đất thuê” là người làm việc trên đất không thuộc sở hữu của mình.

Ví dụ

1.

Nông dân làm trên đất thuê chia sản lượng với chủ đất.

The tenant farmer shared the harvest with the landowner.

2.

Làm trên đất thuê rất phổ biến ở nhiều vùng nông thôn.

Tenant farming is common in many rural areas.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Tenant farmer nhé!

check Sharecropper – Người chia phần hoa lợi

Phân biệt: Sharecropper thuê đất để canh tác nhưng trả tiền thuê bằng một phần hoa lợi thu được, trong khi tenant farmer có thể trả tiền thuê bằng tiền mặt hoặc hoa lợi.

Ví dụ: The sharecropper gave half of his harvest to the landowner. (Người chia phần hoa lợi đưa nửa vụ mùa của mình cho chủ đất.)

check Landless farmer – Nông dân không có đất

Phân biệt: Landless farmer ám chỉ những người không sở hữu đất nhưng không nhất thiết làm trên đất thuê như tenant farmer.

Ví dụ: Many landless farmers struggle to find consistent work. (Nhiều nông dân không có đất gặp khó khăn trong việc tìm công việc ổn định.)

check Leaseholder – Người thuê đất

Phân biệt: Leaseholder nhấn mạnh vào khía cạnh hợp đồng thuê đất, không nhất thiết phải làm nông.

Ví dụ: The leaseholder cultivated the land for three years. (Người thuê đất canh tác mảnh đất trong ba năm.)