VIETNAMESE

không được sáng dạ

không thông minh, thiếu nhạy bén

word

ENGLISH

not very bright

  
ADJ

/nɒt ˈvɛri braɪt/

slow-witted, unintelligent

Không được sáng dạ là một cách nói giảm, nói tránh về một người tiếp thu chậm và không được nhanh trí

Ví dụ

1.

Đứa trẻ không được sáng dạ, nhưng nó rất chăm chỉ.

The child is not very bright, but he is very hardworking.

2.

Tôi phải thừa nhận rằng tôi không được sáng dạ lắm, nên tôi học hơi chậm.

I have to say I am not very bright, so I learn a bit slowly.

Ghi chú

Cùng DOL học thêm một số idioms (thành ngữ) dùng để chỉ một người không sáng dạ theo hướng nói giảm, nói tránh nhé! checkNot the sharpest tool in the shed – Không thông minh lắm Ví dụ: My brother is not the sharpest tool in the shed, but he has a good heart. (Em trai tôi không sáng dạ lắm, nhưng nó tốt bụng.) checkOne brick shy of a load – Hơi kém thông minh Ví dụ: I can't believe she fell for that scam. She must be one brick shy of a load. (Tôi không thể tin rằng cô ấy đã sập bẫy lừa đảo đó. Cô ta hẳn là không sáng dạ lắm.) checkNot the brightest bulb in the box – Không phải người thông minh nhất Ví dụ: Joe often struggles to grasp math problems; he's truly not the brightest bulb in the box. (Joe thường gặp khó khăn với các vấn đề toán học; anh ta thực sự không sáng dạ lắm.)