VIETNAMESE
cáo già
người mưu mẹo, xảo quyệt
ENGLISH
sly old fox
/ˈslaɪ əʊld fɒks/
cunning, shrewd
Cáo già là người giàu kinh nghiệm, mưu mô, thường có ý nghĩa tiêu cực.
Ví dụ
1.
Anh ấy là một cáo già luôn đạt được ý mình.
He is a sly old fox who always gets his way.
2.
Những cáo già rất khó bị đánh bại.
Sly old foxes are hard to outsmart.
Ghi chú
Cáo già là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu kỹ hơn các ý nghĩa của từ cáo già nhé!
Nghĩa 1: Người giàu kinh nghiệm và thông minh, thường dùng mưu mẹo để đạt mục tiêu.
Tiếng Anh: Cunning fox
Ví dụ: He’s a cunning fox in the business world, always finding ways to outsmart his competitors.
(Ông ta là một con cáo già trong thế giới kinh doanh, luôn tìm cách vượt mặt đối thủ.)
Nghĩa 2: Người khéo léo, nhanh nhạy trong việc ứng phó với tình huống khó khăn.
Tiếng Anh: Shrewd
Ví dụ: The shrewd negotiator managed to secure the best deal for his company.
(Nhà đàm phán cáo già đã đảm bảo được thỏa thuận tốt nhất cho công ty của mình.)
Nghĩa 3: Người có tính toán, thường dùng mánh khóe để đạt được lợi ích cá nhân.
Tiếng Anh: Sly
Ví dụ: She’s sly enough to turn every situation to her advantage.
(Cô ấy cáo già đến mức có thể biến mọi tình huống thành lợi thế của mình.)
Nghĩa 4: Người giỏi che giấu ý định thật, khó đoán và không dễ bị lừa.
Tiếng Anh: Crafty
Ví dụ: The crafty politician avoided answering the tough questions.
(Chính trị gia cáo già đã tránh trả lời những câu hỏi khó.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết