VIETNAMESE

Vụ mùa bội thu

mùa màng bội thu

ENGLISH

Bumper harvest

  
NOUN

/ˈbʌmpər ˈhɑːrvɪst/

abundant harvest

“Vụ mùa bội thu” là mùa vụ đạt được sản lượng vượt mong đợi, mang lại lợi nhuận cao.

Ví dụ

1.

Vụ mùa bội thu mang lại sự thịnh vượng cho nông dân.

The bumper harvest brought prosperity to the farmers.

2.

Vụ mùa bội thu thường dẫn đến giảm giá thị trường.

A bumper harvest often results in market price reductions.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Bumper harvest nhé!

check Abundant harvest – Thu hoạch dồi dào

Phân biệt: Abundant harvest mang ý nghĩa chung về sự dư dả, không nhấn mạnh vào sự vượt kỳ vọng như bumper harvest.

Ví dụ: This year’s abundant harvest brought joy to the farmers. (Vụ thu hoạch dồi dào năm nay mang lại niềm vui cho người nông dân.)

check Rich yield – Sản lượng cao

Phân biệt: Rich yield nói về sản lượng cao nhưng không nhất thiết phải mang lại lợi nhuận cao như bumper harvest.

Ví dụ: The field produced a rich yield of corn. (Cánh đồng mang lại sản lượng cao ngô.)

check Heavy crop – Mùa vụ năng suất cao

Phân biệt: Heavy crop nhấn mạnh vào khối lượng hoặc sản lượng lớn, không nhắc đến khía cạnh kinh tế như bumper harvest.

Ví dụ: They had a heavy crop of wheat this season. (Họ có một vụ mùa lúa mì năng suất cao trong mùa này.)