VIETNAMESE

khiếp sợ

hãi hùng, kinh hãi

word

ENGLISH

terrified

  
ADJ

/ˈtɛrɪfaɪd/

horrified, appalled

Khiếp sợ là từ dùng để chỉ cảm giác sợ hãi tột độ, kinh hoàng trước một điều gì đó nguy hiểm hoặc khủng khiếp

Ví dụ

1.

Đứa trẻ khiếp sợ cơn giông bão.

The child was terrified of the thunderstorm.

2.

Cô ấy khiếp sợ khi nhìn thấy con rắn trong cỏ.

She was terrified when she saw the snake in the grass.

Ghi chú

Cùng DOL học thêm một số idioms có thể sử dụng để diễn tả sự kinh hãi nhé! checkScared stiff – Hoảng sợ đến cứng đờ người ra Ví dụ: When she heard the strange noise in the dark alley, she was scared stiff and couldn't move a muscle. (Khi cô nghe thấy tiếng ồn lạ ở con hẻm tối om, cô hoảng sợ đến cứng đờ người ra và không thể động đậy.) checkSweating bullets – Ra mồ hôi như trút (vì lo sợ) Ví dụ: During the job interview, she was sweating bullets. (Trong buổi phỏng vấn việc làm, cô ấy đang ra mồ hôi như trút.) checkShaking like a leaf – Run rẩy như lá cỏ Ví dụ: As he approached the edge of the cliff, he found himself shaking like a leaf with fear of heights. (Khi anh ta tiến đến mép vách đá, anh ta cảm thấy mình run rẩy như lá cỏ vì sợ độ cao.)