VIETNAMESE

tràn dầu

sự cố dầu tràn

ENGLISH

oil spill

  
NOUN

/ɔɪl spɪl/

oil leakage

“Tràn dầu” là sự cố dầu bị đổ ra môi trường, thường gây ô nhiễm nghiêm trọng.

Ví dụ

1.

Sự cố tràn dầu gây thiệt hại nghiêm trọng cho sinh vật biển dọc bờ biển.

The oil spill caused extensive damage to marine life along the coast.

2.

Các nỗ lực làm sạch sự cố tràn dầu vẫn đang tiếp tục.

Efforts to clean up the oil spill are ongoing.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của oil spill nhé!

check Oil leakage – Sự rò rỉ dầu

Phân biệt: Oil leakage ám chỉ dầu rò rỉ từ các thiết bị hoặc cơ sở, thường với quy mô nhỏ hơn oil spill

Ví dụ: The oil leakage from the pipeline caused minor damage to the area (Sự rò rỉ dầu từ đường ống đã gây thiệt hại nhỏ cho khu vực)

check Oil discharge – Sự xả dầu

Phân biệt: Oil discharge thường được dùng trong ngữ cảnh chỉ việc xả dầu ra môi trường, có thể là do cố ý hoặc vô ý

Ví dụ: The illegal oil discharge was fined heavily by authorities (Việc xả dầu bất hợp pháp đã bị phạt nặng bởi các cơ quan chức năng)

check Marine oil spill – Sự cố tràn dầu trên biển

Phân biệt: Marine oil spill ám chỉ các vụ tràn dầu lớn xảy ra trên đại dương hoặc biển

Ví dụ: The marine oil spill had devastating effects on marine life (Sự cố tràn dầu trên biển đã gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến đời sống sinh vật biển)