VIETNAMESE

Vườn cây gỗ

rừng trồng cây gỗ

word

ENGLISH

Timber plantation

  
NOUN

/ˈtɪmbər ˌplænˈteɪʃən/

woodlot

“Vườn cây gỗ” là khu vực được trồng các loại cây lấy gỗ để sử dụng trong công nghiệp hoặc xây dựng.

Ví dụ

1.

Vườn cây gỗ được quản lý để khai thác gỗ bền vững.

The timber plantation is managed for sustainable logging.

2.

Vườn cây gỗ cung cấp nguyên liệu thô cho ngành xây dựng.

Timber plantations provide raw materials for the construction industry.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Timber plantation nhé!

check Forest plantation – Rừng trồng

Phân biệt: Forest plantation là thuật ngữ chung cho các khu vực trồng cây công nghiệp, không chỉ tập trung vào cây lấy gỗ như timber plantation.

Ví dụ: The forest plantation was established to combat deforestation. (Rừng trồng được thành lập để chống nạn phá rừng.)

check Tree farm – Nông trại cây trồng

Phân biệt: Tree farm thường nhấn mạnh vào quy mô thương mại và bao gồm cả các loại cây không phải để lấy gỗ.

Ví dụ: The tree farm produces both timber and Christmas trees. (Nông trại cây trồng sản xuất cả gỗ và cây thông Giáng sinh.)

check Lumber plantation – Đồn điền gỗ xẻ

Phân biệt: Lumber plantation tập trung vào việc sản xuất gỗ xẻ để sử dụng trong xây dựng hoặc chế biến.

Ví dụ: The lumber plantation is located near the sawmill. (Đồn điền gỗ xẻ nằm gần nhà máy cưa.)