VIETNAMESE

miểng bom

mảnh vỡ bom

word

ENGLISH

bomb fragment

  
NOUN

/bɒm ˈfræɡmənt/

explosive shard

"Miểng bom" là các mảnh vỡ từ bom sau khi phát nổ.

Ví dụ

1.

Miểng bom gây thương tích nghiêm trọng cho dân thường.

Bomb fragments caused severe injuries to civilians.

2.

Dọn dẹp miểng bom rất quan trọng sau xung đột.

Clearing bomb fragments is vital after conflicts.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của bomb fragment nhé! check Shell fragment – Mảnh vỡ từ đạn pháo Phân biệt: Shell fragment chỉ các mảnh vỡ phát ra từ đạn pháo hoặc đạn cối. Ví dụ: The soldier was injured by a shell fragment during the attack. (Người lính bị thương bởi một mảnh vỡ từ đạn pháo trong cuộc tấn công.) check Explosion debris – Mảnh vụn từ vụ nổ Phân biệt: Explosion debris mang ý nghĩa rộng hơn, bao gồm tất cả các mảnh vỡ từ một vụ nổ. Ví dụ: The explosion debris covered the entire area. (Mảnh vụn từ vụ nổ bao phủ toàn bộ khu vực.) check Metal shards – Mảnh kim loại Phân biệt: Metal shards thường nhấn mạnh vào các mảnh kim loại sắc nhọn do bom, đạn gây ra. Ví dụ: He was treated for wounds caused by metal shards. (Anh ấy được điều trị các vết thương do mảnh kim loại gây ra.)