VIETNAMESE

làm phiền thêm

word

ENGLISH

hassle

  
VERB

/ˈhæsəl/

pester, bother

Làm phiền thêm là cụm động từ có nghĩa là khiến cho ai đó cảm thấy khó chịu, bực bội, hoặc thậm chí là tức giận hơn nữa.

Ví dụ

1.

Các cuộc gọi điện liên tục từ nhân viên quảng cáo làm phiền thêm cá nhân vào lúc ăn tối, làm gián đoạn buổi tối yên bình của họ.

The constant phone calls from telemarketers hassle individuals during dinner, disrupting their peaceful evening.

2.

Việc giải quyết liên tục vấn đề kỹ thuật trên máy tính hóa ra làm phiền thêm nhân viên văn phòng.

Dealing with constant technical issues on the computer turned out to be a significant hassle for the office employees.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Hassle (làm phiền thêm) nhé! check Annoy - Làm phiền Phân biệt: Annoy là từ phổ biến – đồng nghĩa trực tiếp với hassle trong nghĩa gây khó chịu cho người khác. Ví dụ: Stop annoying me with repeated questions. (Đừng làm phiền tôi bằng những câu hỏi lặp lại nữa.) check Disturb - Quấy rầy Phân biệt: Disturb là cách nói trang trọng hơn – gần nghĩa với hassle trong ngữ cảnh lịch sự. Ví dụ: I’m sorry to disturb you, but it’s urgent. (Tôi xin lỗi vì làm phiền bạn, nhưng việc này gấp lắm.) check Bug - Làm phiền (thân mật) Phân biệt: Bug là cách nói thân mật và đời thường – tương đương với hassle trong hội thoại thông thường. Ví dụ: She keeps bugging me for help. (Cô ấy cứ làm phiền tôi để nhờ giúp.)