VIETNAMESE

liệu trình

ENGLISH

course

  

NOUN

/kɔrs/

Liệu trình là quá trình điều trị bệnh, theo những quy định chặt chẽ về cách thức, thời gian và liều lượng sử dụng thuốc.

Ví dụ

1.

Liệu trình này chỉ cần được lặp đi lặp lại nhiều lần.

This course just has to be repeated and repeated all over again.

2.

Bạn đã chi bao nhiêu cho một liệu trình như thế này?

How much did you spend for a course like this?

Ghi chú

Chúng ta cùng học về các nghĩa khác nhau của course trong tiếng Anh nha!
- liệu trình: How much did you spend for a course like this? (Bạn đã chi bao nhiêu cho một liệu trình như thế này?)
- khóa học: You need to go on a management training course. (Bạn cần tham gia một khóa học đào tạo về quản lý.)
- chương trình: He was able to design his own course of study. (Anh ấy đã có thể thiết kế chương trình học của riêng mình.)