VIETNAMESE

túi

ENGLISH

bag

  

NOUN

/bæg/

Túi là vật dụng để chứa đựng các vật khác.

Ví dụ

1.

Bạn có cái túi đẹp đấy. Bạn mua ở đâu vậy?

You have a really nice bag. Where did you get it from?

2.

Chính phủ khuyến khích người dân sử dụng túi giấy hoặc tự mang túi khi đi mua sắm thay vì sử dụng túi ni lông như một cách để bảo vệ môi trường.

The government encourages people to use paper bag or bring their own bag when shopping for groceries instead of using nylon bag as a way to protect the environment.

Ghi chú

Một số các loại túi phổ biến:
- túi đeo vai: shoulder bag
- túi dây rút: drawstring bag
- cặp đeo chéo: satchel bag
- túi hộp: bucket bag
- túi lưỡi liềm: hobo bag
- túi đeo hông: fanny bag