VIETNAMESE

vòng loại

ENGLISH

elimination round

  

NOUN

/ɪˌlɪməˈneɪʃən raʊnd/

play-in

Vòng loại là vòng thi đấu đầu tiên của mỗi giải đấu để chọn các đội tiếp theo tiến vào vòng trong.

Ví dụ

1.

Mỹ sẽ gặp Anh ở vòng loại.

America and England will meet at the elimination round.

2.

Mỗi đội chơi năm trận trước khi vòng loại trực tiếp bắt đầu vào ngày mai, nhưng một nửa số đội sẽ có thể tiến xa hơn.

Each team plays five games before the elimination round begins tomorrow, but half the teams will make it that far.

Ghi chú

Các vòng đấu trong tiếng Anh:
- vòng loại: elimination round
- vòng đấu bảng: group stage
- vòng loại trực tiếp: knockout stage
- vòng tứ kết: quarter-final
- vòng bán kết: semi-final
- vòng chung kết: final