VIETNAMESE

tông xuyệt tông

ENGLISH

ton sur ton

  

NOUN

/tʌn sɜr tʌn/

Tông xuyệt tông là một khái niệm dùng trong thời trang, biểu hiện sự hài hòa cùng tông cùng cảm giác của các món đồ trong một bộ đồ thời trang.

Ví dụ

1.

Chiếc đầm trông tông xuyệt tông với đôi giày.

The dress looked very ton sur ton with the shoes.

2.

Cô ấy quyết định mặc một bộ trang phục tông xuyệt tông cho buổi hẹn hò ban đêm.

She decided to wear a ton sur ton outfit for the date night.

Ghi chú

Tông xuyệt tông (ton sur ton) là một khái niệm (concept) dùng trong thời trang, biểu hiện sự hài hòa (harmony) cùng tông cùng cảm giác của các món đồ (items) trong một bộ trang phục.