VIETNAMESE

trận chung kết

ENGLISH

final match

  

NOUN

/ˈfaɪnəl mæʧ/

Trận chung kết là vòng thi đấu cuối cùng để chọn đội hoặc vận động viên vô địch, giành được huy chương vàng (nếu thắng) hoặc bạc (nếu thua).

Ví dụ

1.

Đội tuyển Anh chắc chắn đã có động lực để giành chiến thắng trong trận chung kết.

England was certainly motivated to win the final match.

2.

Trận chung kết sẽ được tổ chức ở Anh.

The final match will be held in England.

Ghi chú

Cùng phân biệt match round nha!
- Trận đấu (match) là sự kiện thể thao như một trận đấu quyền anh, một trận đấu bóng chày hoặc một trận đấu cricket.
Ví dụ: You should see me during the match.
(Bạn nên nhìn thấy tôi lúc trong trận đấu.)
- Vòng đấu (round) diễn ra trong một số môn thể thao, ví dụ như chơi gôn.
Ví dụ: Each round of the boxing match lasts three minutes.
(Mỗi vòng đấu quyền anh kéo dài 3 phút.)