VIETNAMESE

giai điệu

ENGLISH

melody

  

NOUN

/ˈmɛlədi/

tune

Giai điệu là một chuỗi tuyến tính nối tiếp của các nốt nhạc mà người nghe nhận thức như một thực thể duy nhất. Theo nghĩa đen cụ thể nhất của nó, giai điệu là sự kết hợp của cao độ và nhịp, trong khi nếu nói tượng trưng hơn, từ này có thể bao gồm hàng loạt nốt nhạc nối tiếp với các yếu tố âm nhạc khác như âm sắc.

Ví dụ

1.

Các bài hát của anh ấy luôn có giai điệu mạnh mẽ.

His songs are always strong on melody.

2.

Anh ấy chơi giai điệu Ailen trên cây đàn hạc.

He played an Irish melody on the harp.

Ghi chú

Cùng phân biệt melody beat nha!
- Về cơ bản, giai điệu (melody) liên quan đến việc chơi các nốt có cao độ khác nhau.
Ví dụ: Have you ever been stopped in your tracks by the melody of songbirds?
(Bạn có bao giờ dừng lại lắng nghe giai điệu chim hót du dương không?)
- Nhịp điệu (beat) liên quan đến nhịp và thời gian.
Ví dụ: Everything from ballet to hip-hop has a different beat.
(Tất cả từ mua ba-lê cho đến nhảy hip-hop đều có một nhịp điệu khác nhau.)