VIETNAMESE
sự hô hấp
quá trình hít thở
ENGLISH
respiration
NOUN
/ˌrɛspəˈreɪʃən/
inhalation
Trong sinh lý học, hô hấp được định nghĩa là sự vận chuyển oxy từ không khí bên ngoài vào các tế bào ở trong mô, và vận chuyển cacbon điôxít theo chiều ngược lại.
Ví dụ
1.
Khí cacbonic được tạo ra trong quá trình hô hấp.
Carbon dioxide is produced during respiration.
2.
Việc hô hấp bắt đầu trở nên khó khăn ở những nơi cao hơn.
Respiration starts to become difficult at great heights.
Ghi chú
Chúng ta cùng phân biệt các từ tiếng Anh có nghĩa tương tự nhau như respiration, inhalation, exhalation nha! - respiration (hô hấp), nói về quá trình hít thở: Her respiration was slow and difficult. (Việc hô hấp của cô rất chậm và khó khăn.) - inhalation (hít vào): They were taken to hospital suffering from smoke inhalation. (Họ được đưa đến bệnh viện vì hít phải quá nhiều khói.) - exhalation (thở ra): He lets out his breath in a long exhalation. (Anh ấy thở ra một hơi dài.)