VIETNAMESE

túi đeo vai

ENGLISH

shoulder bag

  
NOUN

/ˈʃoʊldər bæg/

Túi đeo vai là vật dụng chứa đồ có quai để đeo lên vai.

Ví dụ

1.

Claire nhét cái hộp đen vào chiếc túi đeo vai của cô ấy.

Claire jams the black box into her shoulder bag.

2.

Jack đang đóng gói một vài dụng cụ của mình vào túi đeo vai.

Jack was packing his few implements into shoulder bag.

Ghi chú

Cùng DOL khám phá các idiom của bag nhé!

Bag of bones

Định nghĩa: Người hoặc động vật gầy gò, yếu đuối và không khỏe mạnh.

Ví dụ: Anh ta chỉ còn là một cái xác sống, một tảng xương sống sau khi bị bệnh.

(He's just a bag of bones after being sick.)

Bag of tricks

Định nghĩa: Tập hợp các phương pháp hoặc kỹ thuật mà một người sử dụng để giải quyết một vấn đề hoặc đạt được một mục tiêu.

Ví dụ: Giáo viên này luôn mang theo mẹo để giữ học sinh quan tâm vào bài học của mình.

(This teacher always has a bag of tricks to keep her students engaged in her lessons.)

In the bag

Định nghĩa: Được chắc chắn hoặc đảm bảo thành công.

Ví dụ: Chiếc vé vào vòng tiếp theo của giải đấu đã nằm chắc cho đội bóng.

(The ticket to the next round of the tournament is in the bag for the team.)

Let the cat out of the bag

Định nghĩa: Tiết lộ một bí mật hoặc thông tin mà không cố ý.

Ví dụ: Tôi không định nói cho ai biết nhưng tôi đã vô tình tiết lộ rằng cô ấy sắp cưới.

(I didn't mean to tell anyone but I accidentally let the cat out of the bag that she's getting married.)

Mixed bag

Định nghĩa: Một nhóm hoặc tập hợp của những thứ khác nhau, có tính chất, chất lượng hoặc giá trị khác nhau.

Ví dụ: Các ý kiến đánh giá về bộ phim này đa dạng.

(The reviews of this movie are varied, it really is a mixed bag.)