VIETNAMESE

ngày dự sinh

ENGLISH

estimated due date

  

NOUN

/ˈɛstəˌmeɪtəd du deɪt/

Ngày dự sinh là ngày mà bác sĩ dự đoán là em bé sẽ chào đời, được xác định dựa trên ngày đầu tiên trong chu kỳ kinh nguyệt cuối cùng của sản phụ.

Ví dụ

1.

Ngày dự sinh của đứa con thứ ba của anh ấy là ngày nào?

What is the estimated due date of his third child?

2.

Việc tính toán trước ngày dự sinh thực sự rất quan trọng trong thai kỳ.

Having an estimated due date is really crucial during the pregnancy.

Ghi chú

Chúng ta cùng học một số từ tiếng Anh nói về quá trình sinh nở nha!
- pregnancy, maternity (mang thai, thai sản)
- labor (chuyển dạ)
- contraction (cơn gò)
- gestation, morning sickness (nghén)
- germination (đậu thai)
- delivery (đỡ đẻ)
- estimated due date (ngày dự sinh)
- abortion (phá thai)