VIETNAMESE

số thứ tự

ENGLISH

ordinal number

  

NOUN

/ordinal ˈnʌmbər/

Số thứ tự là một dãy số được sắp xếp theo trình tự trước sau trong ngôn ngữ biểu đạt.

Ví dụ

1.

Một số thứ tự cho biết một điểm hoặc điểm xuất phát ban đầu.

An ordinal number indicating an initial point or origin.

2.

Số thứ tự được sử dụng trong câu này: 'Cô ấy đứng thứ năm trong cuộc đua'.

Ordinal numbers are used in this sentence: 'She was fifth in the race'.

Ghi chú

Cùng phân biệt cardinal numberordinal number nha!
- Trong toán học, số đếm (cardinal number) là một tổng quát của các số tự nhiên được sử dụng để đo lường các tập hợp.
Ví dụ: One is a cardinal number.
(1 là một số đếm.)
- Trong lý thuyết tập hợp, số thứ tự (ordinal number) là một dãy số được sắp xếp theo trình tự trước sau trong ngôn ngữ biểu đạt.
Ví dụ: 33th is an ordinal number.
(Thứ 33 là một số thứ tự.)