VIETNAMESE

thời gian sắp tới

trong thời gian ngắn

ENGLISH

soon

  

NOUN

/sun/

shortly

Thời gian sắp tới là khoảng thời gian sẽ xảy ra trong tương lai gần.

Ví dụ

1.

Chúng tôi sẽ ra mắt các loại dữ liệu bổ sung trong thời gian sắp tới.

We'll launch additional types of data soon.

2.

Chúng tôi phải sửa lỗi trong thời gian sắp tới.

We have to fix the bug soon.

Ghi chú

Chúng ta cùng học một số từ tiếng Anh thường được dùng với ‘coming’ nha!
- coming up (sắp tới đây): There is a great show coming up on TV. (Sẽ có một chương trình rất hay được chiếu trên TV sắp tới đây.)
- coming up next (tiếp theo đây): Coming up next is our musical guest performance. (Tiếp theo đây là màn trình diễn của ca sĩ khách mời.)
- coming soon (sắp tới): A new sequel of the trilogy is coming soon. (Phần tiếp theo mới của bộ ba sẽ ra mắt trong thời gian sắp tới.)