VIETNAMESE

con bê

bò con

ENGLISH

calf

  
NOUN

/kæf/

Con bê là tên gọi chỉ về một con bò còn non hoặc sắp trưởng thành với đặc điểm là không có sừng.

Ví dụ

1.

Con bê là một cách để gọi một con bò non.

Calf is a way to call a young cow.

2.

Con bê lạc đàn trông tội nghiệp.

A stray calf from its herd looks poor.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu một số idiom trong tiếng Anh có liên quan đến bò con nha!

- calf love: say nắng Ví dụ: A calf love developed between the two of them. (Giữa hai người họ nảy sinh một tình cảm say nắng.)

- kill the fatted calf: mở tiệc ăn mừng hoành tráng, linh đình Ví dụ: She killed the fatted calf to celebrate her graduation. (Cô đã mở tiệc linh đình để ăn mừng lễ tốt nghiệp của mình.)