VIETNAMESE

thời gian gần đây

gần đây

ENGLISH

lately

  

NOUN

/ˈleɪtli/

recently

Thời gian gần đây là khái niệm nói về khoảng thời gian mới xảy ra, gần đây.

Ví dụ

1.

Thời gian gần đây tôi không thấy khỏe lắm.

I haven't been feeling so well lately.

2.

Thời gian gần đây bạn có gặp anh ấy không?

Have you seen him lately?

Ghi chú

Chúng ta cùng phân biệt các từ tiếng Anh có nghĩa gần nhau như recently, most recently, lately nha!
- recently (dạo gần đây): Recently, the weather is really hot. (Dạo gần đây thời tiết thực sự rất nóng.)
- lately (gần đây): Have you seen him lately? (Gần đây bạn có gặp anh ấy không?)
- most recently (mới đây nhất): Here is a most recently develop product. (Đây là một sản phẩm mới được phát triển gần đây.)