VIETNAMESE

cá ba sa

cá giáo, cá sát bụng

ENGLISH

yellowtail catfish

  

NOUN

/yellowtail ˈkætˌfɪʃ/

Cá ba sa còn có tên gọi là cá giáo, cá sát bụng, là loại cá da trơn trong họ Pangasiidae có giá trị kinh tế cao, được nuôi tập trung tại nhiều nước trên thế giới.

Ví dụ

1.

Cá basa là một trong những loài bản địa quan trọng của Bangladesh.

Yellowtail catfish is one of the major important native species of Bangladesh.

2.

Cá basa có thể phát triển đến chiều dài tiêu chuẩn là 3 mét (9,8 ft).

Yellowtail catfish can grow to a standard length of 3 metres (9.8 ft).

Ghi chú

Cùng học thêm một số từ vựng tiếng anh về các loại cá nha!
- basa fish: cá ba sa
- mackerel: cá bạc má
- unicorn leatherjacket: cá bò da
- pangasius: cá bông lau
- goby: cá bống
- great amberfish: cá cam
- mastacembel idae: cá chạch
- yellowstripe scad: cá chỉ vàng
- butterfish: cá chim
- eels: cá chình
- flying fish: cá chuồn
- catfish: cá da trơn
- anago: cá đét
- threadfin bream: cá đổng
- pineapplefish: cá dứa
- broodstock: cá giống
- arapaima gigas: cá hải tượng