VIETNAMESE
cá ba sa
cá giáo, cá sát bụng
ENGLISH
basa fish
/basa fɪʃ/
Cá ba sa là cá giáo, cá sát bụng, là loại cá da trơn trong họ Pangasiidae có giá trị kinh tế cao, được nuôi tập trung tại nhiều nước trên thế giới.
Ví dụ
1.
Cá basa là một trong những loài bản địa quan trọng của Bangladesh.
Basa fish is one of the major important native species of Bangladesh.
2.
Cá basa có thể phát triển đến chiều dài tiêu chuẩn là 3 mét (9,8 ft).
Basa fish can grow to a standard length of 3 metres (9.8 ft).
Ghi chú
Cùng DOL khám phá các idiom của fish nhé!
Fish out of water
Định nghĩa: Người hoặc vật cảm thấy không thoải mái hoặc không phù hợp trong tình huống hoặc môi trường mới.
Ví dụ: Anh ta cảm thấy như một con cá lạc vào sa mạc khi đến sống ở thành phố lớn. (He felt like a fish out of water when he moved to the big city.)
Cold fish
Định nghĩa: Người lạnh lùng, không thể hiện cảm xúc hoặc không thể kết nối với người khác một cách ấm áp.
Ví dụ: Mặc dù cô ấy rất thông minh, nhưng cô ấy lại được biết đến như một người lạnh lùng. (Despite her intelligence, she is known as a cold fish.)
Like shooting fish in a barrel
Định nghĩa: Một công việc dễ dàng hoặc không cần nhiều nỗ lực.
Ví dụ: Làm bài kiểm tra này là như bắn cá trong thùng. (Taking this test is like shooting fish in a barrel.)
Drink like a fish
Định nghĩa: Uống rượu mạnh hoặc uống nhiều.
Ví dụ: Anh ta uống rượu như một con cá. (He drinks like a fish.)
A big fish in a small pond
Định nghĩa: Người có quyền lực hoặc ảnh hưởng lớn trong một cộng đồng nhỏ, nhưng có thể không có sức ảnh hưởng trong một cộng đồng lớn hơn.
Ví dụ: Trong làng nhỏ này, ông ta là một con cá lớn. (In this small village, he's a big fish in a small pond.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết