VIETNAMESE
vải bạt
ENGLISH
canvas
NOUN
/ˈkænvəs/
Vải bạt là là một loại vải có đặc tính siêu bền được dùng để làm buồm, lều, rạp, ba lô và những thứ tương tự.
Ví dụ
1.
Vải bạt được biết đến là loại vải bền, chắc và chịu được sức nặng.
Canvas fabric is known for being durable, sturdy, and heavy duty.
2.
Tấm che bằng vải bạt đã bị lột ra.
The canvas covering was peeled back.
Ghi chú
Một nghĩa khác của canvas:
- tranh sơn dầu (canvas): These two canvases by Hockney would sell for £1,500,000.
(Hai bức tranh sơn dầu này của Hockney sẽ được bán với giá 1.500.5000 bảng Anh.)