VIETNAMESE

mũ len

ENGLISH

beanie

  

NOUN

/beanie/

woolly hat

Mũ len là vật dùng để bao bọc phần đầu được làm bằng len.

Ví dụ

1.

Tôi nhớ anh ấy trông thật buồn cười vì đội một chiếc mũ len nhỏ.

I remember how funny he looked because he wore a sort of little beanie hat.

2.

Một phong cách phổ biến của mũ len trong nửa đầu thế kỷ 20 là một loại mũ đầu lâu được làm từ bốn hoặc sáu tấm nỉ được khâu lại với nhau để tạo thành mũ.

One popular style of the beanie during the early half of the twentieth century was a kind of skullcap made of four or six felt panels sewn together to form the cap.

Ghi chú

Một số các loại mũ trong tiếng Anh:
- mũ nồi có lưỡi trai: baker boy cap
- mũ len: beanie
- mũ nồi: beret hat
- mũ rơm thuỷ thủ: boater
- mũ quả dưa: bowler hat
- mũ xô: bucket hat
- mũ lưỡi trai: cap
- mũ chuông: cloche