VIETNAMESE

một giây

ENGLISH

a second

  

NOUN

/ə ˈsɛkənd/

Giây là đơn vị đo lường thời gian, là một phần sáu mươi của một phút.

Ví dụ

1.

Chúng tôi thậm chí không có một giây rảnh rỗi.

We don't even have a second to spare.

2.

Xin hãy giữ máy trong một giây thôi.

Hold on the phone for a second.

Ghi chú

Để diễn tả một khoảng thời gian diễn ra rất nhanh, trong tiếng Anh chúng ta có thể dùng các khái niệm sau:
- a second (một giây): Just give me a second. (Cho tôi một giây thôi.)
- a bit (một chút): Can you hold the line for me a bit? (Bạn giữ máy giúp tôi một chút nhé?)
- 5 seconds (5 giây): It only takes him 5 seconds to finish that bottle. (Anh ta chỉ mất 5 giây để uống hết chai rượu đó.