VIETNAMESE

len

ENGLISH

wool

  
NOUN

/wʊl/

Len là một loại sợi dệt thu được từ lông cừu và một số loài động vật khác, như dê, lạc đà ... Len cung cấp nguyên liệu để dệt, đan, chế tạo các loại áo len.

Ví dụ

1.

Úc là một trong những nơi sản xuất len chính của thế giới.

Australia is one of the world's main producers of wool.

2.

Họ chỉ dùng những phẩm màu tự nhiên để nhuộm len.

They used only natural pigments to dye the wool.

Ghi chú

Cùng DOL khám phá các idiom của wool nhé!

  • Pull the wool over someone's eyes:

Định nghĩa: Lừa dối, gạt gẫm ai đó bằng cách che giấu sự thật hoặc làm cho họ không hiểu biết đúng về một tình huống nào đó.

Ví dụ: Anh ta không thể tin rằng cô ấy có thể lừa anh ta suốt thời gian này. (He couldn't believe that she could pull the wool over his eyes all this time.)

  • Woolgathering:

Định nghĩa: Mơ mộng, suy nghĩ không thực tế, không tập trung vào thực tế mà chìm đắm vào ảo tưởng hoặc mong ước.

Ví dụ: Cô ấy thường mất tập trung vì suy nghĩ linh tinh thay vì hoàn thành công việc. (She often loses focus because of her woolgathering instead of getting the job done.)

  • In the land of Nod, the streets are paved with wool:

Định nghĩa: Một cách nói mỉa mai, thường được sử dụng để chỉ ra một tình huống hoặc một nơi không thực tế, không thể nào xảy ra trong cuộc sống thực tế.

Ví dụ: Bạn đang nghĩ rằng sẽ có một giải pháp hoàn hảo cho tất cả vấn đề của bạn, nhưng ở đất của Nhốt, đường phố được lát với len. (You're thinking there's a perfect solution to all your problems, but in the land of Nod, the streets are paved with wool.)