VIETNAMESE

lễ hội

ENGLISH

festival

  

NOUN

/ˈfɛstəvəl/

Lễ hội là một sự kiện văn hóa được tổ chức mang tính cộng đồng.

Ví dụ

1.

Lễ hội là một sự kiện thường được tổ chức bởi một cộng đồng và tập trung vào một số khía cạnh đặc trưng của cộng đồng đó và tôn giáo hoặc văn hóa của cộng đồng đó.

A festival is an event ordinarily celebrated by a community and centering on some characteristic aspect of that community and its religion or cultures.

2.

Lễ hội đã kéo dài 2 ngày.

The festival lasted two days.

Ghi chú

Cùng phân biệt carnival, festivalholiday nha!
- Lễ hội (carnival) là một dịp lễ hội được đánh dấu bằng các cuộc diễu hành và đôi khi là các món ăn đặc biệt và các trò giải trí khác.
Ví dụ: The carnival parade was a magnificent spectacle.
(Cuộc diễu hành ở lễ hội là 1 cảnh tượng tráng lệ.)
- Lễ hội (festival) là một sự kiện hoặc sự tụ họp cộng đồng, thường được tổ chức bởi một cộng đồng địa phương, tập trung vào một số chủ đề, đôi khi là một số khía cạnh độc đáo của cộng đồng.
Ví dụ: People usually eat sweet dumplings on the Lantern festival.
(Mọi người thường ăn bánh bao ngọt vào lễ hội đèn lồng.)
- Ngày lễ (holiday) là một ngày mà một lễ hội, sự kiện tôn giáo hoặc lễ kỷ niệm quốc gia được tổ chức theo truyền thống.
Ví dụ: My memories of the holiday are rather hazy.
(Kỷ niệm của tôi về ngày lễ khá là mơ hồ.)