VIETNAMESE

hoành tráng

vĩ đại

ENGLISH

monumental

  

NOUN

/ˌmɑnjəˈmɛntəl/

grand

Hoành tráng là có quy mô đồ sộ nhằm thể hiện những đề tài lớn.

Ví dụ

1.

Xây dựng lại cây cầu được chứng minh là một công việc hoành tráng.

Rebuilding the bridge proved to be a monumental job.

2.

Các bức chạm khắc tượng nhỏ và cả những bức tượng hoành tráng vẫn đang được tìm thấy.

Carvings of figurines continue to be found, and also monumental statues.

Ghi chú

Cùng phân biệt monumental momenus nha!
- Hoành tráng (monumental) là có quy mô đồ sộ nhằm thể hiện những đề tài lớn.
Ví dụ: I take no real interest in monumental sculpture.
(Tôi không thực sự quan tâm đến tác phẩm điêu khắc hoành tráng.)
- Nguy nga (momentous) là có tầm quan trọng, có hệ quả lớn.
Ví dụ: Momentous events are taking place in the US.
(Các sự kiện nguy nga đang diễn ra ở Hoa Kỳ.)