VIETNAMESE

rất tuyệt

ENGLISH

very wonderful

  

NOUN

/ˈwʌndərfəl/

Rất tuyệt là được đánh giá cao, là đạt yêu cầu, có tác dụng mang lại hiệu quả như mong muốn.

Ví dụ

1.

Chồng tôi là một đầu bếp rất tuyệt.

My husband is a very wonderful cook.

2.

Máy rửa là một phát minh rất tuyệt.

The dishwasher is a very wonderful invention.

Ghi chú

Một số từ đồng nghĩa của wonderful:
- tốt (good): The working environment here is very good.
(Môi trường làm việc ở đây rất tốt.)
- tuyệt vời (great): I think the book was great.
(Tôi nghĩ là quyển sách khá tuyệt vời.)
- xuất sắc (excellent): The school is widely known for its excellent teaching.
(Trường được biết đến rộng rãi với chất lượng giảng dạy xuất sắc.)