VIETNAMESE

giày đế xuồng

ENGLISH

wedge shoes

  

NOUN

/wɛʤ ʃuz/

Giày đế xuồng là sự hòa trộn tinh tế giữa giày sandal đế bệt và giày cao gót, có phần đế kín từ gót đến mũi, tạo thành hình khối cao dưới đế.

Ví dụ

1.

Tôi nghĩ giày đế xuống thực sự rất xấu, đó là lý do tại sao tôi chưa bao giờ nghĩ đến việc mua một chiếc mặc dù chúng đang khá thịnh hành.

I think wedge shoes are really ugly, which is why I've never thought of buying a pair even though they are currently quite trendy.

2.

Mang giày đế xuồng thật ra lại thoải mái hơn tôi nghĩ.

Wearing wedge shoes is actually more comfortable than I thought.

Ghi chú

Một số các loại giày:
- giày có dây buộc: lace-up shoes
- giày bốt: boots
- giày thể thao: sneakers
- giày da: leather shoes
- giày đế cao: platform shoes
- dép: sandals
- giày lười: slip-on shoes
- giày cao gót: high heels
- giày đế xuồng: wedge shoes
- giày mũi nhọn: stilettos