VIETNAMESE

cá vược

ENGLISH

perciformes

  

NOUN

/perciformes/

Cá vược là loài cá dữ, thức ăn ưa thích là các loại cá tạp, tôm, không ăn thực vật và các loài giáp xác khác nhau như cua, cáy.

Ví dụ

1.

Cá vược là loài thuỷ sản có giá trị kinh tế cao.

Perciformes is an aquatic species with high economic value.

2.

Cá vược dễ thích nghi với môi trường sống và có thể nuôi ở cả khu vực ao đầm nước ngọt, mặn hoặc lợ.

Perciformes easily adapts to the living environment and can be cultured in freshwater, saltwater or brackish ponds.

Ghi chú

Cá là một trong những thực phẩm bổ dưỡng, thường được dùng trong nhiều món ăn. Chúng ta cùng học một số từ vựng về tên các loài cá phổ biến để bổ sung thêm vốn từ của mình trong chủ đề này nhé!
- perciformes: cá vược
- capelin: cá trứng
- rohu: cá trôi
- grass carp: cá trắm
- giant gourami: cá tai tượng
- garrupa: cá song