VIETNAMESE

đầy bụng

khó tiêu

ENGLISH

dyspepsia

  

NOUN

/dɪsˈpɛpsɪə/

indigestion

Đầy bụng là cảm giác bụng không thể chứa thêm thức ăn, đồ uống.

Ví dụ

1.

Tôi thực sự không thích bị đầy bụng.

I really don't like it when I have dyspepsia.

2.

Hôm qua em ăn khá nhiều nên có lẽ bây giờ em hơi bị đầy bụng.

I ate a lot yesterday, so maybe that's why I have dyspepsia now.

Ghi chú

Chúng ta cùng phân biệt một số từ tiếng Anh có nghĩa gần nhau như dyspepsia, indigestion và flatulence nha!
- dyspepsia (đầy bụng): I really don't like it when I have dyspepsia. (Tôi thực sự không thích bị đầy bụng.)
- flatulence (đầy hơi): It's really annoying to have flatulence but not being able to fart. (Thật sự rất khó chịu khi bạn bị đầy hơi nhưng không thể đánh rắm được.)
- indigestion (khó tiêu): Do you suffer from indigestion after you have eaten? (Bạn có bị khó tiêu sau khi ăn xong không?)