VIETNAMESE

lệch múi giờ

múi giờ

ENGLISH

time zone difference

  

NOUN

/taɪm ˈdɪfərəns/

time zone

Lệch múi giờ là hiện tượng chênh lệch thời gian giữa các vùng địa lí khác nhau.

Ví dụ

1.

Luôn có sự lệch múi giờ nhất định giữa các châu lục khác nhau.

There is a time zone difference between every continents.

2.

Chênh lệch múi giờ giữa London và Tokyo là bao nhiêu?

What's the time zone difference between London and Tokyo?

Ghi chú

Chúng ta cùng học một số cụm từ trong tiếng Anh nói về thời gian có sử dụng ‘time’ nha!
- on time, just in time (đúng thời điểm, vừa kịp lúc)
- rubber time, delay time, tight time, waste time, dead time (giờ dây thun, thời gian trì hoãn, có ít giờ, lãng phí thời gian, thời gian chết)
- time zone, time zone difference, timeline, time budget, time slot (múi giờ, lệch múi giờ, dòng thời gian, quỹ thời gian, khung giờ)
- starting time, end time (thời gian bắt đầu, thời gian kết thúc)
- time-consuming (tốn giờ)
- set the timer (hẹn giờ)