VIETNAMESE

cá vàng

ENGLISH

goldfish

  

NOUN

/ˈgoʊldˌfɪʃ/

carassius auratus

Cá vàng là loài cá nước ngọt nhỏ thường được nuôi làm cảnh. Cá vàng là một trong những dòng cá được thuần hóa sớm nhất và ngày nay vẫn là một trong những loài cá cảnh phổ biến nhất cho cả bể cá trong nhà và hồ cá ngoài trời.

Ví dụ

1.

Cá vàng là một loài cá nhỏ, sáng bóng, có màu vàng hoặc cam, thường được nuôi làm cảnh trong chậu hoặc bể vườn.

Goldfish is a small, shiny, gold or orange fish that is often kept as a pet in a bowl or garden pool.

2.

Có nguồn gốc từ Đông Á, cá vàng là một thành viên tương đối nhỏ của họ cá chép.

Native to East Asia, the goldfish is a relatively small member of the carp family.

Ghi chú

Cùng học thêm một số từ vựng tiếng anh về các loại cá nước ngọt (freshwater fish) nha!
- goldfish: cá nước ngọt
- yellowtail catfish: cá ba sa
- shutchi catfish: cá tra
- snakehead: cá lóc
- common climbing perch: cá rô đồng
- tilapia: cá rô phi