VIETNAMESE

rất hay

ENGLISH

very nice

  

NOUN

/ˈvɛri naɪs/

very good

Rất hay là được đánh giá cao, là đạt yêu cầu, có tác dụng mang lại hiệu quả như mong muốn.

Ví dụ

1.

Bài hát bạn đề xuất cho tôi ngày hôm kia rất hay.

The song you recommended to me the other day was very nice.

2.

Bài hát anh ấy vừa sáng tác nghe rất hay.

The song he just composed sounds very nice.

Ghi chú

Một số từ đồng nghĩa của nice:
- tốt (good): The working environment here is very good.
(Môi trường làm việc ở đây rất tốt.)
- tuyệt vời (great): I think the book was great.
(Tôi nghĩ là quyển sách khá tuyệt vời.)
- xuất sắc (excellent): The school is widely known for its excellent teaching.
(Trường được biết đến rộng rãi với chất lượng giảng dạy xuất sắc.)