VIETNAMESE

cá linh

ENGLISH

henicorhynchus

  

NOUN

/henicorhynchus/

siamese mud carp

Cá linh là các loài cá trắng nên chỉ thích hợp môi trường nước chảy.

Ví dụ

1.

Cá linh thuộc họ cá chép có nguồn gốc từ biển Hồ Campuchia và thường xuất hiện nhiều nhất vào mùa nước nổi.

The henicorhynchus belongs to the carp family, which originates from the sea of Lake Cambodia and usually appears most often in the flood season.

2.

Henicorhynchus rất phổ biến ở vùng nước nổi trong mùa mưa.

Henicorhynchus is very common in floodplains during the wet season.

Ghi chú

Cá là một trong những thực phẩm bổ dưỡng, thường được dùng trong nhiều món ăn. Chúng ta cùng học một số từ vựng về tên các loài cá phổ biến để bổ sung thêm vốn từ của mình trong chủ đề này nhé!
- henicorhynchus: cá linh
- bumalo: cá khoai
- pineapplefish: cá dứa
- anago: cá đét
- butterfish: cá chim
- yellowtail catfish: cá ba sa