VIETNAMESE

trang phục truyền thống

ENGLISH

traditional costume

  

NOUN

/trəˈdɪʃənəl kɑˈstum/

folk costume

Trang phục truyền thống là quần áo và trang phục được công nhận là đại diện của một quốc gia, một địa phương, một dân tộc, hoặc có khi là một thời kỳ lịch sử nào đó của một nhóm người.

Ví dụ

1.

Từ xa xưa, Áo dài đã là trang phục truyền thống của người Việt Nam.

The Ao Dai has been the traditional costume for Vietnamese a long time ago.

2.

Guốc là một phần của trang phục truyền thống của Hà Lan.

Clogs are part of the Dutch traditional costume.

Ghi chú

Trang phục truyền thống (traditional costume) là quần áo (clothes) và trang phục được công nhận là đại diện (recognized as representative) của một quốc gia, một địa phương (locality), một dân tộc (people), hoặc có khi là một thời kỳ lịch sử (historical period) nào đó của một nhóm người.