VIETNAMESE

dây đồng hồ

dây đeo đồng hồ

ENGLISH

watch strap

  

NOUN

/wɑʧ stræp/

Dây đồng hồ là phần dây đeo của đồng hồ.

Ví dụ

1.

Trang trí dây đeo đồng hồ của bạn sẽ cá nhân hóa nó hơn và cho phép bạn thể hiện phong cách của mình.

Decorating your watch strap will personalize it some more and allows you to show off your style.

2.

Tôi nghĩ rằng dây đeo đồng hồ của bạn là cái đặc biệt nhất mà tôi từng thấy.

I think that watch strap of yours is the most spectacular one I've ever seen.

Ghi chú

Một số linh kiện của đồng hồ:
- núm đồng hồ: crown
- con ngựa đồng trục: coaxial escapement
- bộ chuyển động trục: cylinder movement
- nắp đáy: case back
- mặt đồng hồ: dial
- hệ thống bánh răng của đồng hồ: gear-train