VIETNAMESE

mới đây nhất

gần đây

ENGLISH

latest

  

NOUN

/ˈleɪtəst/

recently

Mới đây nhất nói về khoản thời gian gần đây nhất, không thể mới hơn.

Ví dụ

1.

Anh ấy đã dịch cuốn sách mới đây nhất của anh ấy sang tiếng Hàn.

He has translated his latest book into Korean.

2.

Cuốn tiểu thuyết mới đây nhất của anh ấy đã nhận được những đánh giá hết sức kinh ngạc.

His latest novel received excoriating reviews.

Ghi chú

Chúng ta cùng phân biệt các từ tiếng Anh có nghĩa gần nhau như latest, most recent, recent nha!
- latest (mới đây nhất): He has translated his latest book into Korean. (Anh ấy đã dịch cuốn sách mới đây nhất của anh ấy sang tiếng Hàn.)
- most recent (gần đây nhất):The most recent operation restored his sight . (Cuộc phẫu thuật gần đây nhất đã lấy lại thị lực cho anh ấy.)
- recent (gần đây): Weather patterns have changed in recent years. (Hình thái thời tiết đã thay đổi trong những năm gần đây.)