VIETNAMESE

giải nhì

ENGLISH

second prize

  

NOUN

/ˈsɛkənd praɪz/

Giải nhì là giải thưởng có giá trị cao thứ hai (sau giải nhất, không có giải đặc biệt) trong cơ cấu trao thưởng của một sự kiện.

Ví dụ

1.

Anh ấy đã đồng đạt giải nhì trong cuộc thi.

He was a joint second-prize winner in the competition.

2.

Những bông hồng xinh đẹp của cô đã đoạt giải nhì tại hội chợ hoa.

Her beautiful roses won second prize at flower show.

Ghi chú

Các cấp bậc giải thưởng:
- giải đặc biệt: grand prize/special prize
- giải nhất: first prize
- giải nhì: second prize
- giải ba: third prize
- giải khuyến khích: consolation prize