VIETNAMESE

số âm

ENGLISH

negative number

  

NOUN

/ˈnɛgətɪv ˈnʌmbər/

Trong toán học, một số âm đại diện cho một điều ngược lại. Trong hệ thống số thực, một số âm là một số nhỏ hơn 0. Số âm thường được sử dụng để biểu thị mức độ mất mát hoặc thiếu hụt.

Ví dụ

1.

Bạn có biết cách nhân số âm không?

Do you know how to multiply negative numbers?

2.

Số âm là số có dấu trừ làm tiền tố.

Negative numbers are numbers that have a minus sign as a prefix.

Ghi chú

Trong toán học (mathematics), một số âm (negative number) đại diện cho một điều ngược lại. Trong hệ thống số thực (real number system), một số âm là một số nhỏ hơn (less than) 0. Số âm thường được sử dụng để biểu thị mức độ (magnitude) mất mát hoặc thiếu hụt (deficiency).