VIETNAMESE

giá đỗ

ENGLISH

bean sprouts

  

NOUN

/bin spraʊts/

Giá đỗ là hạt đậu xanh nảy mầm, dài chừng 3 đến 7 cm.Giá đỗ thường được ủ cho nảy mầm từ hạt đậu xanh, một số loại giá đỗ khác từ mầm đậu tương hoặc đậu Hà Lan được đánh giá là bổ hơn.

Ví dụ

1.

Giá đỗ rất giòn, ngon được sử dụng trong tất cả mọi thứ, từ salad đến súp mì.

Bean sprouts are a crunchy, satisfying ingredient used in everything from salads to noodle soups.

2.

Cách nào tốt nhất để bảo quản giá đỗ?

What is the best way to store bean spouts?

Ghi chú

Phân biệt alfalfa bean sprouts:
- alfalfa: cỏ linh lăng được thu hoạch giống như cỏ, chủ yếu tiêu thụ bởi động vật nuôi, có hình dáng giống như cỏ với những bông hoa nhỏ màu tím.
VD: Alfalfa sprouts are thought to be a valuable source of vitamins A, C, E, and K, and the minerals calcium, potassium, phosphorus, and iron. - Mầm cỏ linh lăng được xem là nguồn vitamin A, C, E, và K và các khoáng chất kali, canxi, phốt pho, sắt quan trọng.
- bean sprouts: cây giá đỗ được tạo ra bằng cách ngâm đậu trong nước sẽ phát triển thành cây giá đỗ, chủ yếu được sử dụng bởi con người, có màu kem với một chồi trắng.
VD: Bean sprouts are a good source of dietary fiber. - Giá đỗ là một nguồn chất xơ tuyệt vời.