VIETNAMESE

mũ nồi

ENGLISH

beret hat

  

NOUN

/ˈbɛrət hæt/

Mũ nồi là một loại mũ lưỡi trai mềm, tròn, có hình tròn, thường bằng len dệt kim, dệt tay, bông móc, len nỉ hoặc sợi acrylic.

Ví dụ

1.

Mũ nồi là một loại mũ phẳng, tròn, thường được làm từ len dệt, đan tay hoặc móc.

The beret is a round, flat hat which is usually made from woven, hand-knit, or crocheted wool.

2.

Kể từ ngày 28 tháng 11 năm 2001, tất cả quân đội Hoa Kỳ đội mũ nồi đen.

Since November 28, 2001, the black beret hat is worn by all United States Army troops.

Ghi chú

Một số các loại mũ trong tiếng Anh:
- mũ nồi có lưỡi trai: baker boy cap
- mũ len: beanie
- mũ nồi: beret hat
- mũ rơm thuỷ thủ: boater
- mũ quả dưa: bowler hat
- mũ xô: bucket hat
- mũ lưỡi trai: cap
- mũ chuông: cloche