VIETNAMESE

bên lề

ngoài rìa, bên lề

word

ENGLISH

on the sidelines

  
PHRASE

/ɒn ðə ˈsaɪdlaɪnz/

on the margins, outside

“Bên lề” là một cụm từ chỉ vị trí ngoài rìa hoặc không thuộc phần chính của sự kiện.

Ví dụ

1.

Anh ta bị để bên lề trong suốt cuộc họp.

He was left on the sidelines during the entire meeting.

2.

Cô ấy quan sát cuộc thảo luận từ bên lề.

She observed the discussion from the sidelines.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của on the sidelines nhé! check Outsider - Người ngoài cuộc Phân biệt: Outsider diễn tả vai trò không trực tiếp tham gia, rất gần với on the sidelines. Ví dụ: He felt like an outsider at the party. (Anh ấy cảm thấy như người ngoài cuộc trong bữa tiệc.) check On the periphery - Ở rìa ngoài Phân biệt: On the periphery mang sắc thái đứng bên ngoài trung tâm, tương đương on the sidelines. Ví dụ: They remained on the periphery of the discussion. (Họ đứng bên rìa cuộc thảo luận.) check Observing - Quan sát Phân biệt: Observing nhấn mạnh hành động theo dõi từ bên ngoài, sát nghĩa với on the sidelines. Ví dụ: She was observing rather than participating. (Cô ấy chỉ đang quan sát chứ không tham gia.) check Not involved - Không tham gia Phân biệt: Not involved diễn tả sự không can dự, gần với on the sidelines. Ví dụ: He chose to stay not involved. (Anh ấy chọn không can dự vào.)