VIETNAMESE

dĩ chí

đến mức độ nào đó

word

ENGLISH

Even to the extent

  
PHRASE

/ˈiːvən tə ði ɪkˈstɛnt/

up to, as far as

“Dĩ chí” là cách nói cũ để diễn tả sự bao hàm đến tận cùng của một điều gì đó.

Ví dụ

1.

Anh ấy đã cố gắng đến mức dĩ chí phải hy sinh sức khỏe.

He tried hard, even to the extent of sacrificing his health.

2.

Dĩ chí mất hết tất cả.

Even to the extent of losing all.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Even to the extent nhé! check To the point where - Đến mức mà Phân biệt: To the point where diễn tả mức độ đạt đến giới hạn, rất gần với Even to the extent. Ví dụ: He was tired to the point where he could barely stand. (Anh ấy mệt đến mức gần như không đứng nổi.) check So much so that - Đến mức Phân biệt: So much so that nhấn mạnh mức độ cao, tương đương Even to the extent. Ví dụ: She was nervous, so much so that she couldn’t speak. (Cô ấy hồi hộp đến mức không thể nói nên lời.) check To such a degree - Đến mức độ như vậy Phân biệt: To such a degree diễn tả mức độ nghiêm trọng, sát nghĩa với Even to the extent. Ví dụ: He worked to such a degree that he fell ill. (Anh ấy làm việc đến mức bị ốm.) check Up to a point where - Tới điểm mà Phân biệt: Up to a point where diễn tả mức đạt ngưỡng, gần nghĩa với Even to the extent. Ví dụ: The stress increased up to a point where he had to quit. (Áp lực tăng tới mức anh ấy phải nghỉ việc.)