VIETNAMESE
đa dạng
khác nhau
ENGLISH
diverse
NOUN
/daɪˈvɜrs/
varied, various
Đa dạng là nhiều vẻ, nhiều dạng biểu hiện khác nhau.
Ví dụ
1.
Học sinh từ các quốc gia đa dạng như Colombia và Lithuania sử dụng sách giáo khoa của Cambridge.
Students from countries as diverse as Colombia and Lithuania use Cambridge textbooks.
2.
Ý kiến của hai bên rất đa dạng.
The opinions of the two parties are diverse.
Ghi chú
Chúng ta cùng học một số từ tiếng Anh có nghĩa gần nhau như diverse, varied, various nha!
- diverse (đa dạng): The opinions of the two parties are diverse. (Ý kiến của hai bên rất đa dạng.)
- varied (phong phú): They stock a wide and varied selection of cheeses. (Họ có nhiều lựa chọn pho mát đa dạng và phong phú.)
- various (khác nhau) The carpet is available in various widths. (Thảm có nhiều kiểu chiều rộng khác nhau.)