VIETNAMESE
định hướng phát triển
định hướng nghề nghiệp
ENGLISH
development orientation
NOUN
/dɪˈvɛləpmənt ˌɔriɛnˈteɪʃən/
career orientation
Định hướng phát triển là lên kế hoạch, hướng đi lâu dài phục vụ cho nhu cầu phát triển của một cá nhân tổ chức.
Ví dụ
1.
Là sinh viên mới ra trường họ rất cần lời khuyên để định hướng phát triển.
As a fresh graduate they desperately need advice for development orientation.
2.
Bạn có lời khuyên nào để định hướng phát triển cho các sinh viên ở đây không?
You have to any recommend for the development orientation for the students here?
Ghi chú
Chúng ta cùng học một số cụm từ trong tiếng Anh có sử dụng từ orientation (định hướng, xu hướng) nha!
- career orientation (định hướng nghề nghiệp): A career orientation session helps shape the direction a person's career. (Buổi định hướng nghề nghiệp giúp định hướng sự nghiệp của một người.)
- development orientation (định hướng phát triển): You have to any recommend for the development orientation for the students here? (Bạn có lời khuyên nào để định hướng phát triển cho các sinh viên ở đây không?)
- sexual orientation (xu hướng tính dục): You should never make fun of someone's sexual orientation. (Bạn đừng bao giờ chế giễu xu hướng tình dục của một người nào đó.)
- personality orientation (xu hướng nhân cách): When children shape their personality orientation, they feel more confident about themselves. (Khi trẻ định hình được xu hướng nhân cách, trẻ cảm thấy tự tin hơn về bản thân.)