VIETNAMESE
đi dạo
ENGLISH
take a walk
NOUN
/teɪk ə wɔk/
take a stroll, go for a walk, stroll
Đi dạo là đi lững thững để giải trí hoặc để ngắm cảnh, hoặc để tìm tòi, mua bán.
Ví dụ
1.
Chúng ta có thể đi dạo dọc theo bãi biển sau bữa tối.
We could stroll along the beach after dinner.
2.
Tôi thường đi dạo trên đường Broadway.
I often take a walk along Broadway.
Ghi chú
Sự khác biệt giữa hiking walking:
- hiking: đi bộ đường dài là đi bộ ở vùng nông thôn, hay nơi khác để giải trí hoặc dùng cho mục đích thể thao.
VD: We were hiking round America. - Chúng tôi đang đi bộ vòng quanh nước Mỹ.
- walking: đi bộ, đi dạo là chuyến đi được thực hiện bằng cách đi bộ, sử dụng 2 chân để di chuyển.
VD: I'm walking the dog. - Tôi đang dắt chó đi dạo.