VIETNAMESE
đề xe máy
ENGLISH
motorcycle thread
NOUN
/ˈmoʊtərˌsaɪkəl θrɛd/
Củ đề xe máy là một trong những bộ phận quan trọng có chức năng khởi động hệ thống động cơ. Với các dòng xe tay ga, đây là bộ phận khởi động duy nhất, còn với dòng xe số thì có thêm bàn đạp.
Ví dụ
1.
Tôi không thể khởi động xe máy được, tôi nghĩ rằng đề xe máy đã bị hỏng.
I can't ignite my motorcycle, I think the motorcycle thread is broken.
2.
Chắc có điều gì đó không ổn với bộ đề xe máy.
There must be something wrong with the motorcycle thread.
Ghi chú
Chúng ta cùng học một số từ tiếng Anh về một số phụ tùng dùng trong xe nha!
- steering wheel (vô lăng)
- gearbox (hộp số)
- lever (cần gạt)
- brake (thắng, phanh)
- horn (còi xe)
- pedal (bàn đạp)
- tailpipe (ống pô xe)
- clutch (dây côn)
- motorcycle thread (đề xe máy)
- forklift (càng xe nâng)
- saddle (yên xe)
- signal (xi nhan)